TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cần tây tiếng Nga là gì?

"cần tây" trong tiếng Nga là сельдере́й (danh từ).

сельдере́й Danh từ

selʹderéj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây rau cần tây, cần tây (Arium graveolens).

  • Ненавижу сельдерей. Tôi ghét cần tây.
  • Терпеть не могу сельдерей! Tôi ghét cần tây.

Xem đầy đủ từ "сельдере́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cần tây tiếng Nga là gì?

"cần tây" trong tiếng Nga là сельдере́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.