Cầu chì tiếng Nga là gì?
"cầu chì" trong tiếng Nga là про́бка (danh từ).
про́бка Danh từ
próbka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] cầu chì.
- пробка перегоре́ла cầu chì cháy, cháy cầu chì
- поста́вить но́вую про́бку lắp (đặt) cầu chì mới
Câu hỏi thường gặp
Cầu chì tiếng Nga là gì?
"cầu chì" trong tiếng Nga là про́бка (danh từ).