TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́бка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
próbka[ˈpropkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́бка nghĩa là nút, nút chai.

Nghĩa của про́бка

Danh từ

  1. для бутылок [cái] nút, nút chai.
  2. điện [cái] cầu chì.
    • пробка перегоре́лаcầu chì cháy, cháy cầu chì
    • поста́вить но́вую про́бкуlắp (đặt) cầu chì mới
  3. nghĩa bóng затор [sự, tình trạng] ùn lại, nghẽn lại, xe cộ ùn lại.
    • глуп как пробкаngu như bò

Biến cách của про́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́бкапро́бки
Sinh cách кого? чего?про́бкипро́бок
Tặng cách кому? чему?про́бкепро́бкам
Đối cách кого? что?про́бкупро́бки
Công cụ cách кем? чем?про́бкойпро́бками
Giới cách о ком? о чём?про́бкепро́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́бка

Đồng nghĩa

Họ từ của про́бка

Câu hỏi thường gặp

пробка nghĩa là gì?

пробка (danh từ) nghĩa là nút, nút chai.

пробка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́бка (phiên âm Latinh próbka, IPA [ˈpropkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.