TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cẩm chướng tiếng Nga là gì?

"cẩm chướng" trong tiếng Nga là гвозди́ка (danh từ).

гвозди́ка Danh từ

gvozdíka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩm chướng.

  • На что похож запах гвоздик? Hoa cẩm chướng có mùi gì?

Xem đầy đủ từ "гвозди́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cẩm chướng tiếng Nga là gì?

"cẩm chướng" trong tiếng Nga là гвозди́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.