TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гвозди́ка

giống cáibất động vật
gvozdíka[ɡvɐzʲˈdʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гвозди́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гвозди́ка nghĩa là cẩm chướng.

Nghĩa của гвозди́ка

Danh từ

  1. Cẩm chướng.

Biến cách của гвозди́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гвозди́кагвозди́ки
Sinh cách кого? чего?гвозди́кигвозди́к
Tặng cách кому? чему?гвозди́кегвозди́кам
Đối cách кого? что?гвозди́кугвозди́ки
Công cụ cách кем? чем?гвозди́койгвозди́ками
Giới cách о ком? о чём?гвозди́кегвозди́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với гвозди́ка

  • На что похож запах гвоздик? Hoa cẩm chướng có mùi gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гвоздика nghĩa là gì?

гвоздика (danh từ) nghĩa là cẩm chướng.

гвоздика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гвозди́ка (phiên âm Latinh gvozdíka, IPA [ɡvɐzʲˈdʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.