TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cỏ dại tiếng Nga là gì?

"cỏ dại" trong tiếng Nga là сорня́к (danh từ).

сорня́к Danh từ

sornják giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỏ dại, cỏ tạp.

Xem đầy đủ từ "сорня́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cỏ dại tiếng Nga là gì?

"cỏ dại" trong tiếng Nga là сорня́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.