TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сорня́к

giống đựcbất động vật
sornják[sɐrˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сорня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сорня́к nghĩa là cỏ dại, cỏ tạp.

Nghĩa của сорня́к

Danh từ

  1. Cỏ dại, cỏ tạp.

Biến cách của сорня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сорня́ксорняки́
Sinh cách кого? чего?сорняка́сорняко́в
Tặng cách кому? чему?сорняку́сорняка́м
Đối cách кого? что?сорня́ксорняки́
Công cụ cách кем? чем?сорняко́мсорняка́ми
Giới cách о ком? о чём?сорняке́сорняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сорняк nghĩa là gì?

сорняк (danh từ) nghĩa là cỏ dại, cỏ tạp.

сорняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сорня́к (phiên âm Latinh sornják, IPA [sɐrˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.