TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cốc-tay tiếng Nga là gì?

"cốc-tay" trong tiếng Nga là кокте́йль (danh từ).

кокте́йль Danh từ

koktɛ́jlʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốc-tay, rượu thập cẩm.

Xem đầy đủ từ "кокте́йль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cốc-tay tiếng Nga là gì?

"cốc-tay" trong tiếng Nga là кокте́йль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.