TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кокте́йль

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
koktɛ́jlʹ[kɐkˈtɛjlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кокте́йль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кокте́йль nghĩa là cốc-tay, rượu thập cẩm.

Nghĩa của кокте́йль

Danh từ

  1. Cốc-tay, rượu thập cẩm.

Biến cách của кокте́йль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кокте́йлькокте́йли
Sinh cách кого? чего?кокте́йлякокте́йлей
Tặng cách кому? чему?кокте́йлюкокте́йлям
Đối cách кого? что?кокте́йлькокте́йли
Công cụ cách кем? чем?кокте́йлемкокте́йлями
Giới cách о ком? о чём?кокте́йлекокте́йлях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коктейль nghĩa là gì?

коктейль (danh từ) nghĩa là cốc-tay, rượu thập cẩm.

коктейль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кокте́йль (phiên âm Latinh koktɛ́jlʹ, IPA [kɐkˈtɛjlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.