TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cổ điển tiếng Nga là gì?

"cổ điển" trong tiếng Nga là класси́ческий (tính từ).

класси́ческий Tính từ

klassíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ điển, kinh điển.

  • класси́ческая ру́сская литерату́ра văn học cổ điển Nga
  • класси́ческая му́зыка âm nhạc cổ điển

Xem đầy đủ từ "класси́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ điển tiếng Nga là gì?

"cổ điển" trong tiếng Nga là класси́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.