Cộng sản tiếng Nga là gì?
"cộng sản" trong tiếng Nga là коммунисти́ческий (tính từ).
коммунисти́ческий Tính từ
kommunistíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng sản chủ nghĩa, cộng sản.
- коммунисти́ческое о́бщество xã hội cộng sản [chủ nghĩa]
- коммунисти́ческая па́ртия đảng cộng sản
Xem đầy đủ từ "коммунисти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cộng sản tiếng Nga là gì?
"cộng sản" trong tiếng Nga là коммунисти́ческий (tính từ).