TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cờ vua tiếng Nga là gì?

"cờ vua" trong tiếng Nga là ша́хматы (danh từ).

ша́хматы Danh từ

šáxmaty giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vua.

  • Шахматы — это моя страсть. Cờ vua là đam mê của tôi.
  • Любите ли вы шахматы? Bạn có thích cờ vua không?

Xem đầy đủ từ "ша́хматы": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cờ vua tiếng Nga là gì?

"cờ vua" trong tiếng Nga là ша́хматы (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.