Cờ vua tiếng Nga là gì?
"cờ vua" trong tiếng Nga là ша́хматы (danh từ).
ша́хматы Danh từ
šáxmaty giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ vua.
- Шахматы — это моя страсть. Cờ vua là đam mê của tôi.
- Любите ли вы шахматы? Bạn có thích cờ vua không?
Câu hỏi thường gặp
Cờ vua tiếng Nga là gì?
"cờ vua" trong tiếng Nga là ша́хматы (danh từ).