TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ша́хматы

giống cáibất động vật
šáxmaty[ˈʂaxmətɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ша́хматы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ша́хматы nghĩa là cờ, cờ tướng.

Nghĩa của ша́хматы

Danh từ

  1. игра [môn] cờ.
  2. восточные [môn] cờ tướng.
    • игра́ть в ша́хматыchơi cờ, đánh cờ
  3. набор фигур Bộ cờ, bộ cờ tướng.
    • купи́ть ша́хматыmua bộ cờ

Biến cách của ша́хматы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ша́хматы
Sinh cách кого? чего?ша́хмат
Tặng cách кому? чему?ша́хматам
Đối cách кого? что?ша́хматы
Công cụ cách кем? чем?ша́хматами
Giới cách о ком? о чём?ша́хматах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ша́хматы

  • Я играю в шахматы с детства. Tôi đã chơi cờ vua từ nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5910670
  • Хочешь поиграть в шахматы со мной? Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13711952
  • Хочешь сыграть в шахматы со мной? Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13711954
  • Я тоже играю в шахматы. Tôi cũng chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5903081
  • Мы играли в шахматы. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4962518
  • Мы сыграли в шахматы. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5438811
  • Любите ли вы шахматы? Bạn có thích cờ vua không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10844387
  • Шахматы — это моя страсть. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990376

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шахматы nghĩa là gì?

шахматы (danh từ) nghĩa là cờ, cờ tướng.

шахматы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ша́хматы (phiên âm Latinh šáxmaty, IPA [ˈʂaxmətɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.