TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Của ai tiếng Nga là gì?

"của ai" trong tiếng Nga là чей (hạn định từ).

чей Hạn định từ

čej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của ai.

  • Чей это мотоцикл? Chiếc xe máy đấy là của ai?
  • Чей это велосипед? Cái xe đạp này là của ai?

Xem đầy đủ từ "чей": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Của ai tiếng Nga là gì?

"của ai" trong tiếng Nga là чей (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.