Cửa chắn tiếng Nga là gì?
"cửa chắn" trong tiếng Nga là затво́р (danh từ).
затво́р Danh từ
zatvór giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm chắn, cửa chắn.
Câu hỏi thường gặp
Cửa chắn tiếng Nga là gì?
"cửa chắn" trong tiếng Nga là затво́р (danh từ).
"cửa chắn" trong tiếng Nga là затво́р (danh từ).
zatvór giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm chắn, cửa chắn.
"cửa chắn" trong tiếng Nga là затво́р (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.