TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затво́р

giống đựcbất động vật
zatvór[zɐtˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затво́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затво́р nghĩa là then, cửa van.

Nghĩa của затво́р

Danh từ

  1. khẩu ngữ засов [cái] then.
  2. плотины [cái] cửa van.
  3. различных машины [cái] chắn, khóa.
  4. фотоаппарата Tấm chắn, cửa chắn.
  5. винтовки, орудия [cái] cơ bẩm, quy lát, khóa nòng.

Biến cách của затво́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затво́рзатво́ры
Sinh cách кого? чего?затво́разатво́ров
Tặng cách кому? чему?затво́рузатво́рам
Đối cách кого? что?затво́рзатво́ры
Công cụ cách кем? чем?затво́ромзатво́рами
Giới cách о ком? о чём?затво́резатво́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của затво́р

Câu hỏi thường gặp

затвор nghĩa là gì?

затвор (danh từ) nghĩa là then, cửa van.

затвор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затво́р (phiên âm Latinh zatvór, IPA [zɐtˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.