TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cửa hàng tiếng Nga là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Nga là магази́н (danh từ).

магази́н Danh từ

magazín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng, cửa hiệu, hiệu, hàng, hiệu buôn, thương điếm; mậu dịch ((khẩu ngữ)).

  • Этот магазин специализируется на овощах. Cửa hàng đó bán rau.
  • Магазин открыт с понедельника по субботу. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.

Xem đầy đủ từ "магази́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng tiếng Nga là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Nga là магази́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.