TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магази́н

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
magazín[məɡɐˈzʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магази́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магази́н nghĩa là cửa hàng, cửa hiệu, băng đạn, hộp đạn.

Nghĩa của магази́н

Danh từ

  1. Cửa hàng, cửa hiệu, hiệu, hàng, hiệu buôn, thương điếm; mậu dịch ((khẩu ngữ)).
    • универса́льный магази́нcửa hàng bách hóa [tổng hợp]
  2. в оружии Băng đạn, hộp đạn, ổ đạn.
    • тех.[cái] hộp, ổ
    • магази́н сопротивле́нияhộp điện trở
    • магази́н ёмкостейhộp điện dung

Biến cách của магази́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магази́нмагази́ны
Sinh cách кого? чего?магази́намагази́нов
Tặng cách кому? чему?магази́нумагази́нам
Đối cách кого? что?магази́нмагази́ны
Công cụ cách кем? чем?магази́номмагази́нами
Giới cách о ком? о чём?магази́немагази́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với магази́н

  • Магазины открыты. Các cửa hàng đang mở cửa.Tatoeba #13714992
  • Этот магазин ориентируется на обслуживание студентов. Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592633
  • Магазин работает с понедельника по субботу. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2663617
  • Это магазин, где я раньше работал. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613394
  • Иди прямо, и ты найдёшь магазин. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5256124
  • Магазин открыт с понедельника до субботы. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758125
  • Магазин открыт с понедельника по субботу. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758127
  • Этот магазин специализируется на овощах. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

магазин nghĩa là gì?

магазин (danh từ) nghĩa là cửa hàng, cửa hiệu, băng đạn, hộp đạn.

магазин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магази́н (phiên âm Latinh magazín, IPA [məɡɐˈzʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.