TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cửa sổ tiếng Nga là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Nga là окно́ (danh từ).

окно́ Danh từ

oknó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

  • Открой у себя окно. Mở cửa sổ của bạn ra.
  • Он вошел через окно. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "окно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa sổ tiếng Nga là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Nga là окно́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.