Cađimi tiếng Nga là gì?
"cađimi" trong tiếng Nga là ка́дмий (danh từ).
ка́дмий Danh từ
kádmij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cadimi, cađimi.
Câu hỏi thường gặp
Cađimi tiếng Nga là gì?
"cađimi" trong tiếng Nga là ка́дмий (danh từ).
"cađimi" trong tiếng Nga là ка́дмий (danh từ).
kádmij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cadimi, cađimi.
"cađimi" trong tiếng Nga là ка́дмий (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.