TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́дмий

giống đựcbất động vật
kádmij[ˈkadmʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́дмий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́дмий nghĩa là cađimi.

Nghĩa của ка́дмий

Danh từ

  1. Cadimi, cađimi.

Biến cách của ка́дмий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́дмийка́дмии
Sinh cách кого? чего?ка́дмияка́дмиев
Tặng cách кому? чему?ка́дмиюка́дмиям
Đối cách кого? что?ка́дмийка́дмии
Công cụ cách кем? чем?ка́дмиемка́дмиями
Giới cách о ком? о чём?ка́дмиика́дмиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кадмий nghĩa là gì?

кадмий (danh từ) nghĩa là cađimi.

кадмий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́дмий (phiên âm Latinh kádmij, IPA [ˈkadmʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.