TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cao bồi tiếng Nga là gì?

"cao bồi" trong tiếng Nga là ковбо́й (danh từ).

ковбо́й Danh từ

kovbój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao bồi.

Xem đầy đủ từ "ковбо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cao bồi tiếng Nga là gì?

"cao bồi" trong tiếng Nga là ковбо́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.