ковбо́й
kovbój[kɐvˈboj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ковбо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ковбо́й nghĩa là cao bồi.
Nghĩa của ковбо́й
Danh từ
- Cao bồi.
Biến cách của ковбо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ковбо́й | ковбо́и |
| Sinh cách кого? чего? | ковбо́я | ковбо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | ковбо́ю | ковбо́ям |
| Đối cách кого? что? | ковбо́я | ковбо́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | ковбо́ем | ковбо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | ковбо́е | ковбо́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ковбой nghĩa là gì?
ковбой (danh từ) nghĩa là cao bồi.
ковбой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ковбо́й (phiên âm Latinh kovbój, IPA [kɐvˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.