TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковбо́й

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kovbój[kɐvˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковбо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковбо́й nghĩa là cao bồi.

Nghĩa của ковбо́й

Danh từ

  1. Cao bồi.

Biến cách của ковбо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ковбо́йковбо́и
Sinh cách кого? чего?ковбо́яковбо́ев
Tặng cách кому? чему?ковбо́юковбо́ям
Đối cách кого? что?ковбо́яковбо́ев
Công cụ cách кем? чем?ковбо́емковбо́ями
Giới cách о ком? о чём?ковбо́ековбо́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ковбой nghĩa là gì?

ковбой (danh từ) nghĩa là cao bồi.

ковбой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковбо́й (phiên âm Latinh kovbój, IPA [kɐvˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.