Cháu gái tiếng Nga là gì?
"cháu gái" trong tiếng Nga là вну́чка (danh từ).
вну́чка Danh từ
vnúčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu gái (của ông, bà).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháu gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cháu gái tiếng Nga là gì?
"cháu gái" trong tiếng Nga là вну́чка (danh từ).