TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chân dung tiếng Nga là gì?

"chân dung" trong tiếng Nga là портре́т (danh từ).

портре́т Danh từ

portrét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân dung.

  • Это портрет моего покойного отца. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.
  • портре́т во весь рост chân dung toàn thân

Xem đầy đủ từ "портре́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân dung tiếng Nga là gì?

"chân dung" trong tiếng Nga là портре́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.