портре́т
Dấu sắc trên портре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
портре́т nghĩa là bức chân dung.
Nghĩa của портре́т
Danh từ
- Bức chân dung.
- портре́т во весь ростchân dung toàn thân
- писа́ть че́й-л. портре́тvẽ chân dung ai
- khẩu ngữ подобие кого-л. Bức ảnh, giống như đúc.
- он портре́т своего́ отца́anh ta như là bức ảnh của bố, anh ấy giống bố như đúc
- описание персонажа в романе и т. п. [sự] mô tả nhân vật, miêu tả nhân vật, ngoại hình.
Biến cách của портре́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | портре́т | портре́ты |
| Sinh cách кого? чего? | портре́та | портре́тов |
| Tặng cách кому? чему? | портре́ту | портре́там |
| Đối cách кого? что? | портре́т | портре́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | портре́том | портре́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | портре́те | портре́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của портре́т
Câu ví dụ với портре́т
- Это портрет моего покойного отца. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3134855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
портрет nghĩa là gì?
портрет (danh từ) nghĩa là bức chân dung.
портрет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là портре́т (phiên âm Latinh portrét, IPA [pɐrˈtrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.