TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Châu phi tiếng Nga là gì?

"châu phi" trong tiếng Nga là А́фрика (danh từ riêng), африка́нский (tính từ).

А́фрика Danh từ riêng

Áfrika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu phi, phi châu, phi.

  • Она родилась в Африке. Cô ấy được sinh ra ở châu Phi.
  • Голодающие в Африке нуждаются в неотложной помощи. Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.

Xem đầy đủ từ "А́фрика": trọng âm, biến cách, cách chia →

африка́нский Tính từ

afrikánskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu phi, phi châu.

  • Уганда - африканская страна. Uganda là một quốc gia châu Phi.

Xem đầy đủ từ "африка́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu phi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châu phi tiếng Nga là gì?

"châu phi" trong tiếng Nga là А́фрика (danh từ riêng), африка́нский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.