Chìa khóa tiếng Nga là gì?
"chìa khóa" trong tiếng Nga là ключ (danh từ).
ключ Danh từ
ključ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa khóa, chìa khoá.
- Он вставил ключ в замок. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ.
- Где ключ? А, он у тебя. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à.
Câu hỏi thường gặp
Chìa khóa tiếng Nga là gì?
"chìa khóa" trong tiếng Nga là ключ (danh từ).