TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chìa khoá tiếng Nga là gì?

"chìa khoá" trong tiếng Nga là ключ (danh từ).

ключ Danh từ

ključ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khoá, khoá, chìa.

  • Я дал ей свой ключ. Tôi đưa cô ấy chìa khoá của mình.

Xem đầy đủ từ "ключ": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chìa khoá tiếng Nga là gì?

"chìa khoá" trong tiếng Nga là ключ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.