TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính thể tiếng Nga là gì?

"chính thể" trong tiếng Nga là режи́м (danh từ).

режи́м Danh từ

režím giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ, chính thể.

Xem đầy đủ từ "режи́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính thể tiếng Nga là gì?

"chính thể" trong tiếng Nga là режи́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.