TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chơi bài tiếng Nga là gì?

"chơi bài" trong tiếng Nga là ка́рты (danh từ).

ка́рты Danh từ

kárty giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi bài, chơi bài.

Xem đầy đủ từ "ка́рты": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chơi bài tiếng Nga là gì?

"chơi bài" trong tiếng Nga là ка́рты (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.