TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chưa tiếng Nga là gì?

"chưa" trong tiếng Nga là ещё (phó từ).

ещё Phó từ

ješčó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa.

  • В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.
  • Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.

Xem đầy đủ từ "ещё": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chưa tiếng Nga là gì?

"chưa" trong tiếng Nga là ещё (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.