ещё
ещё nghĩa là chưa, còn.
Nghĩa của ещё
Phó từ
- Chưa.
- Còn.
- Lại còn, lại.
Câu ví dụ với ещё
- Почему ты ещё не спишь так поздно? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #5605
- Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.Tatoeba #7292145
- Вход в систему не удался. Пожалуйста, попробуйте ещё раз. Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #13979107
- В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.Tatoeba #7286913
- Я все ещё слышу твой голос. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797220
- У тебя есть ещё какие-нибудь вопросы? Bạn còn câu hỏi gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515305
- Длинные платья всё ещё в моде. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015703
- Мне придётся ещё раз это обдумать. Tôi sẽ phải xem xét lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ещё nghĩa là gì?
ещё (phó từ) nghĩa là chưa, còn.
ещё đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ещё (phiên âm Latinh ješčó, IPA [(j)ɪˈɕːɵ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.