TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chưa chắc tiếng Nga là gì?

"chưa chắc" trong tiếng Nga là вряд (tiểu từ).

вряд Tiểu từ

vrjad giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (вряд ли) khó mà, chưa chắc, e rằng không.

  • Он вряд ли сегодня придёт. Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.

Xem đầy đủ từ "вряд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chưa chắc tiếng Nga là gì?

"chưa chắc" trong tiếng Nga là вряд (tiểu từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.