TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вряд

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vrjad[vrʲat] giọng máy của trình duyệt

вряд nghĩa là khó mà, chưa chắc.

Nghĩa của вряд

Tiểu từ

  1. (вряд ли) khó mà, chưa chắc, e rằng không.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вряд

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вряд

  • Он вряд ли сегодня придёт. Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7807622
  • Вряд ли что-нибудь осталось. Hầu như chẳng còn thứ gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203041

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вряд nghĩa là gì?

вряд (tiểu từ) nghĩa là khó mà, chưa chắc.

вряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вряд (phiên âm Latinh vrjad, IPA [vrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.