вряд
вряд nghĩa là khó mà, chưa chắc.
Nghĩa của вряд
Tiểu từ
- (вряд ли) khó mà, chưa chắc, e rằng không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вряд
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với вряд
- Он вряд ли сегодня придёт. Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7807622
- Вряд ли что-нибудь осталось. Hầu như chẳng còn thứ gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вряд nghĩa là gì?
вряд (tiểu từ) nghĩa là khó mà, chưa chắc.
вряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вряд (phiên âm Latinh vrjad, IPA [vrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.