TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chảy qua tiếng Nga là gì?

"chảy qua" trong tiếng Nga là протека́ть (động từ).

протека́ть Động từ

protekátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy qua.

  • Под мостом протекает река. Dòng sông chảy qua cây cầu này.

Xem đầy đủ từ "протека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chảy qua tiếng Nga là gì?

"chảy qua" trong tiếng Nga là протека́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.