Chảy qua tiếng Nga là gì?
"chảy qua" trong tiếng Nga là протека́ть (động từ).
протека́ть Động từ
protekátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy qua.
- Под мостом протекает река. Dòng sông chảy qua cây cầu này.
Xem đầy đủ từ "протека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chảy qua tiếng Nga là gì?
"chảy qua" trong tiếng Nga là протека́ть (động từ).