TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chất dẻo tiếng Nga là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Nga là пластма́сса (danh từ).

пластма́сса Danh từ

plastmássa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất dẻo, nhựa hóa học, nhựa, chất tạo hình.

Xem đầy đủ từ "пластма́сса": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất dẻo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất dẻo tiếng Nga là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Nga là пластма́сса (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.