TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пластма́сса

giống cáibất động vật
plastmássa[pɫɐs(t)ˈmas(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пластма́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пластма́сса nghĩa là chất dẻo, nhựa hóa học.

Nghĩa của пластма́сса

Danh từ

  1. Chất dẻo, nhựa hóa học, nhựa, chất tạo hình.

Biến cách của пластма́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пластма́ссапластма́ссы
Sinh cách кого? чего?пластма́ссыпластма́сс
Tặng cách кому? чему?пластма́ссепластма́ссам
Đối cách кого? что?пластма́ссупластма́ссы
Công cụ cách кем? чем?пластма́ссойпластма́ссами
Giới cách о ком? о чём?пластма́ссепластма́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пластма́сса

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пластмасса nghĩa là gì?

пластмасса (danh từ) nghĩa là chất dẻo, nhựa hóa học.

пластмасса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пластма́сса (phiên âm Latinh plastmássa, IPA [pɫɐs(t)ˈmas(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.