Chất nổ tiếng Nga là gì?
"chất nổ" trong tiếng Nga là взрывча́тка (danh từ).
взрывча́тка Danh từ
vzryvčátka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất nổ, thuốc nổ.
Xem đầy đủ từ "взрывча́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chất nổ tiếng Nga là gì?
"chất nổ" trong tiếng Nga là взрывча́тка (danh từ).