TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взрывча́тка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vzryvčátka[vzrɨfˈt͡ɕatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взрывча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взрывча́тка nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

Nghĩa của взрывча́тка

Danh từ

  1. Chất nổ, thuốc nổ.

Biến cách của взрывча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взрывча́ткавзрывча́тки
Sinh cách кого? чего?взрывча́ткивзрывча́ток
Tặng cách кому? чему?взрывча́ткевзрывча́ткам
Đối cách кого? что?взрывча́ткувзрывча́тки
Công cụ cách кем? чем?взрывча́ткойвзрывча́тками
Giới cách о ком? о чём?взрывча́ткевзрывча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

взрывчатка nghĩa là gì?

взрывчатка (danh từ) nghĩa là chất nổ, thuốc nổ.

взрывчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взрывча́тка (phiên âm Latinh vzryvčátka, IPA [vzrɨfˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.