TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chất nhớt tiếng Nga là gì?

"chất nhớt" trong tiếng Nga là слизь (danh từ).

слизь Danh từ

slizʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất nhớt, chất nhầy, niêm dịch.

Xem đầy đủ từ "слизь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất nhớt tiếng Nga là gì?

"chất nhớt" trong tiếng Nga là слизь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.