TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chặn lại tiếng Nga là gì?

"chặn lại" trong tiếng Nga là останови́ть (động từ).

останови́ть Động từ

ostanovítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng, chặn lại, làm cho dừng lại.

Xem đầy đủ từ "останови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chặn lại tiếng Nga là gì?

"chặn lại" trong tiếng Nga là останови́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.