TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

останови́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ostanovítʹ[ɐstənɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên останови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

останови́ть nghĩa là dừng, chặn lại.

Nghĩa của останови́ть

Động từ

  1. Dừng, chặn lại, làm cho dừng lại.

Chia động từ останови́ть

NgôiTương lai
яостановлю́
тыостано́вишь
он / она́ / оно́остано́вит
мыостано́вим
выостано́вите
они́остано́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)останови́л
Giống cái (она́)останови́ла
Giống trung (оно́)останови́ло
Số nhiều (они́)останови́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)останови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)останови́те

Họ từ của останови́ть

Câu ví dụ với останови́ть

  • Никто не может остановить Тома. Không ai có thể ngăn cản Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2318624
  • Я собираюсь их остановить. Tôi sẽ chặn họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2867164
  • Том попытается тебя остановить. Tom sẽ cố để ngăn cản cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3855038
  • Том попытается вас остановить. Tom sẽ cố để ngăn cản cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3855039
  • Тома никому не остановить. Không ai có thể ngăn cản Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4237216
  • Том попытается меня остановить. Tom sẽ cố ngăn cản tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5463843
  • Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916510
  • Кто его остановит? Ai sẽ ngăn anh ấy lại? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3949271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

остановить nghĩa là gì?

остановить (động từ) nghĩa là dừng, chặn lại.

остановить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là останови́ть (phiên âm Latinh ostanovítʹ, IPA [ɐstənɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.