Chị gái tiếng Nga là gì?
"chị gái" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ).
сестра́ Danh từ
sestrá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [người] chị, chị gái.
Câu hỏi thường gặp
Chị gái tiếng Nga là gì?
"chị gái" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ).
"chị gái" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ).
sestrá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [người] chị, chị gái.
"chị gái" trong tiếng Nga là сестра́ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.