TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сестра́

Cấp độ ≈A1 giống cáiđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sestrá[sʲɪˈstra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сестра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сестра́ nghĩa là chị, chị gái, em gái, em.

Nghĩa của сестра́

Danh từ

  1. старая [người] chị, chị gái.
  2. младшая [người] em gái, em.
    • две сестры́hai chị em gái
  3. больничная [người, chị] nữ y tá.

Biến cách của сестра́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сестра́сёстры
Sinh cách кого? чего?сестры́сестёр
Tặng cách кому? чему?сестре́сёстрам
Đối cách кого? что?сестру́сестёр
Công cụ cách кем? чем?сестро́йсёстрами
Giới cách о ком? о чём?сестре́сёстрах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сестра́

Câu ví dụ với сестра́

  • Упадёт сестра - поднимет братишка. Chị ngã em nâng.Tatoeba #4279462
  • Моя сестра работает секретарём в банке. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #538217
  • Моя сестра замужем три года. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4026456
  • Сестра моей мамы — моя тётя. Em gái của mẹ tôi là dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4305579
  • Сестра Тома родила в поезде. Em gái Tom đã sinh con trên tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13949540
  • Девушка, которая подарила мне красивые цветы - твоя сестра. Cô gái mà đã tặng cho tôi những bông hoa đẹp là em gái bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2898746
  • У Мэри есть старшая сестра и младший брат. Mary có một anh trai và một em trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3842120
  • Что делает твоя сестра? Em gái của bạn làm nghề gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8442317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сестра nghĩa là gì?

сестра (danh từ) nghĩa là chị, chị gái, em gái, em.

сестра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сестра́ (phiên âm Latinh sestrá, IPA [sʲɪˈstra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.