TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỗ chơi tiếng Nga là gì?

"chỗ chơi" trong tiếng Nga là кон (danh từ).

кон Danh từ

kon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ chơi; (bài lá) nơi đặt cửa.

Xem đầy đủ từ "кон": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ chơi tiếng Nga là gì?

"chỗ chơi" trong tiếng Nga là кон (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.