TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кон

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kon[kon] giọng máy của trình duyệt

кон nghĩa là chỗ chơi, ván.

Nghĩa của кон

Danh từ

  1. место Chỗ chơi; (bài lá) nơi đặt cửa.
  2. партия какой-л. игры Ván.

Biến cách của кон (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́нконы́
Sinh cách кого? чего?ко́наконо́в
Tặng cách кому? чему?ко́нукона́м
Đối cách кого? что?ко́нконы́
Công cụ cách кем? чем?ко́номкона́ми
Giới cách о ком? о чём?ко́некона́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кон

Câu hỏi thường gặp

кон nghĩa là gì?

кон (danh từ) nghĩa là chỗ chơi, ván.

кон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кон (phiên âm Latinh kon, IPA [kon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.