TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chữ thập tiếng Nga là gì?

"chữ thập" trong tiếng Nga là крест (danh từ).

крест Danh từ

krest giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ thập, thập giá, thập tự.

Xem đầy đủ từ "крест": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữ thập tiếng Nga là gì?

"chữ thập" trong tiếng Nga là крест (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.