TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крест

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krest[krʲest] giọng máy của trình duyệt

крест nghĩa là thánh giá, thập tự, chữ thập, gạc chữ thập.

Nghĩa của крест

Danh từ

  1. символ христианского культура [cái, cây] thánh giá, thập tự, thập ác.
  2. фигура Chữ thập, gạc chữ thập, thập tự.

Biến cách của крест (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́сткресты́
Sinh cách кого? чего?креста́кресто́в
Tặng cách кому? чему?кресту́креста́м
Đối cách кого? что?креста́кресто́в
Công cụ cách кем? чем?кресто́мкреста́ми
Giới cách о ком? о чём?кресте́креста́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của крест

Câu hỏi thường gặp

крест nghĩa là gì?

крест (danh từ) nghĩa là thánh giá, thập tự, chữ thập, gạc chữ thập.

крест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крест (phiên âm Latinh krest, IPA [krʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.