TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiếc tiếng Nga là gì?

"chiếc" trong tiếng Nga là шту́ка (danh từ).

шту́ка Danh từ

štúka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, chiếc, quả, trái, điếu.

  • де́сять штук mười cái(chiếc, quả, trái, điếu...)
  • штук де́сять mươi cái(chiếc, quả, trái, điếu...), chừng mười cái, khoảng mười cái, độ mười chiếc, khoảng mười quả

Xem đầy đủ từ "шту́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếc tiếng Nga là gì?

"chiếc" trong tiếng Nga là шту́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.